ледене́ц леденец

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kẹo trong, kẹo ca-ra-men, đường phèn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchледене́цледенцы́
Sinh cáchледенца́леденцо́в
Tặng cáchледенцу́леденца́м
Đối cáchледене́цледенцы́
Công cụ cáchледенцо́мледенца́ми
Giới cáchледенце́леденца́х