лёд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- băng
- băng nước đá
- Băng, nước đá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лёд | льды́ |
| Sinh cách | льда́ | льдо́в |
| Tặng cách | льду́ | льда́м |
| Đối cách | лёд | льды́ |
| Công cụ cách | льдо́м | льда́ми |
| Giới cách | льде́, льду́ | льда́х |
Ví dụ
- лёд идётbăng trôi
- сломать, разбить лёдtiến được một bước đầu tiên, mở đầu cho cái gì
- лёд тронулсяtình hình đã bắt đầu chuyển, băng đã chuyển


