лёд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. băng
  2. băng nước đá
  3. Băng, nước đá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлёдльды́
Sinh cáchльда́льдо́в
Tặng cáchльду́льда́м
Đối cáchлёдльды́
Công cụ cáchльдо́мльда́ми
Giới cáchльде́, льду́льда́х

Ví dụ

  • лёд идёт
    băng trôi
  • сломать, разбить лёд
    tiến được một bước đầu tiên, mở đầu cho cái gì
  • лёд тронулся
    tình hình đã bắt đầu chuyển, băng đã chuyển