кружо́к кружок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhóm, tổ, tiểu tổгрупа людей
  2. Vòng nhỏ, vành, vành đệm, rông-đen

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкружо́ккружки́
Sinh cáchкружка́кружко́в
Tặng cáchкружку́кружка́м
Đối cáchкружо́ккружки́
Công cụ cáchкружко́мкружка́ми
Giới cáchкружке́кружка́х

Ví dụ

  • дружеский кружок
    nhóm bè bạn
  • литературный кружок
    nhóm (tổ, tiểu tổ) nghiên cưú văn học
  • стричься в кружок
    cắt tóc bôm bê

Từ liên quan