кружковщи́на кружковщина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính bè phái, chủ nghĩa nhóm, sự khép kín

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкружковщи́накружковщи́ны
Sinh cáchкружковщи́ныкружковщи́н
Tặng cáchкружковщи́некружковщи́нам
Đối cáchкружковщи́нукружковщи́ны
Công cụ cáchкружковщи́ной, кружковщи́ноюкружковщи́нами
Giới cáchкружковщи́некружковщи́нах