кружко́вец кружковец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thành viên câu lạc bộ, thành viên nhóm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкружко́вецкружко́вцы
Sinh cáchкружко́вцакружко́вцев
Tặng cáchкружко́вцукружко́вцам
Đối cáchкружко́вцакружко́вцев
Công cụ cáchкружко́вцемкружко́вцами
Giới cáchкружко́вцекружко́вцах