кружко́вец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thành viên câu lạc bộ, thành viên nhóm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кружко́вец | кружко́вцы |
| Sinh cách | кружко́вца | кружко́вцев |
| Tặng cách | кружко́вцу | кружко́вцам |
| Đối cách | кружко́вца | кружко́вцев |
| Công cụ cách | кружко́вцем | кружко́вцами |
| Giới cách | кружко́вце | кружко́вцах |