крепи́ться крепиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tự kiềm chế, kiềm mình, cầm lòng, nén lòng, nhịn, nínсдерживаться
  2. vững lòng can đảm, chịu đựngмужаться

Chia động từ

Hiện tại
якреплю́сь
тыкрепи́шься
он / она / онокрепи́тся
мыкрепи́мся
выкрепи́тесь
оникрепя́тся
Quá khứ
Giống đựcкрепи́лся
Giống cáiкрепи́лась
Giống trungкрепи́лось
Số nhiềuкрепи́лись
Mệnh lệnh
Số ítкрепи́сь
Số nhiềuкрепи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкрепя́щийсякрепи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкрепя́ськрепившись

Ví dụ

  • крепитьсяитесь!
    hãy dũng cảm, hãy vững lòng can đảm!