крепча́ть крепчать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mạnh lên, vững mạnh
  2. mạnh lên, hồi phục

Chia động từ

Hiện tại
якрепча́ю
тыкрепча́ешь
он / она / онокрепча́ет
мыкрепча́ем
выкрепча́ете
оникрепча́ют
Quá khứ
Giống đựcкрепча́л
Giống cáiкрепча́ла
Giống trungкрепча́ло
Số nhiềuкрепча́ли
Mệnh lệnh
Số ítкрепча́й
Số nhiềuкрепча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкрепча́ющийкрепча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкрепча́якрепчав, крепчавши