коммуни́стка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ đảng viên cộng sản
- nữ đảng viên cộng sản, thiếu nữ cộng sản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коммуни́стка | коммуни́стки |
| Sinh cách | коммуни́стки | коммуни́сток |
| Tặng cách | коммуни́стке | коммуни́сткам |
| Đối cách | коммуни́стку | коммуни́сток |
| Công cụ cách | коммуни́сткой, коммуни́сткою | коммуни́стками |
| Giới cách | коммуни́стке | коммуни́стках |
Từ liên quan
коммуни́стNgười cộng sản, đảng viên cộng sảnкоммунисти́ческийCộng sản chủ nghĩa, cộng sảnкоммуни́змChủ nghĩa cộng sảnкоммуна́льныйchung, công cộng; phục vụ lợi ích công cộng, công chínhкомму́наCông xã; xãкоммуна́лкаcăn hộ chung; căn hộ dùng chungкоммуна́рChiến sĩ Công xã Pa-ri, ủy viên công xã; công xã viênкоммуна́льникnhân viên dịch vụ công cộng; công nhân dịch vụ công cộngкоммунальницакоммуна́льщикnhân viên dịch vụ công cộng; công nhân kinh tế đô thịкоммунальщицаnữ công nhân dịch vụ công cộngкоммуна́ркаnữ cộng hòa Paris; nữ cộng hòa, nữ cách mạngкоммунарский