коммуна́рка коммунарка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ cộng hòa Parisfemale
  2. nữ cộng hòa, nữ cách mạng~ революционерка
  3. nữ thành viên cộng đồng~ член коммуны
  4. nữ cư dân nhà chung cư

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоммуна́ркакоммуна́рки
Sinh cáchкоммуна́ркикоммуна́рок
Tặng cáchкоммуна́ркекоммуна́ркам
Đối cáchкоммуна́ркукоммуна́рок
Công cụ cáchкоммуна́ркой, коммуна́ркоюкоммуна́рками
Giới cáchкоммуна́ркекоммуна́рках