коммуна́льщик коммунальщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhân viên dịch vụ công cộng
  2. công nhân kinh tế đô thị
  3. công nhân dịch vụ nhà ở công cộng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоммуна́льщиккоммуна́льщики
Sinh cáchкоммуна́льщикакоммуна́льщиков
Tặng cáchкоммуна́льщикукоммуна́льщикам
Đối cáchкоммуна́льщикакоммуна́льщиков
Công cụ cáchкоммуна́льщикомкоммуна́льщиками
Giới cáchкоммуна́льщикекоммуна́льщиках