коммуни́зм коммунизм

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Chủ nghĩa cộng sản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоммуни́зм—
Sinh cáchкоммуни́зма—
Tặng cáchкоммуни́зму—
Đối cáchкоммуни́зм—
Công cụ cáchкоммуни́змом—
Giới cáchкоммуни́зме—

Ví dụ

  • строительство коммунизма
    [sự, công cuộc] xây dựng chủ nghĩa cộng sản
  • научный коммунизм
    chủ nghĩa cộng sản khoa học

Từ liên quan