коммуна́р коммунар

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Chiến sĩ Công xã Pa-ri, ủy viên công xã
  2. công xã viênчлен коммуны

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоммуна́ркоммуна́ры
Sinh cáchкоммуна́ракоммуна́ров
Tặng cáchкоммуна́рукоммуна́рам
Đối cáchкоммуна́ракоммуна́ров
Công cụ cáchкоммуна́ромкоммуна́рами
Giới cáchкоммуна́рекоммуна́рах