коммуна́р
danh từđộng vật
Nghĩa
- Chiến sĩ Công xã Pa-ri, ủy viên công xã
- công xã viênчлен коммуны
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коммуна́р | коммуна́ры |
| Sinh cách | коммуна́ра | коммуна́ров |
| Tặng cách | коммуна́ру | коммуна́рам |
| Đối cách | коммуна́ра | коммуна́ров |
| Công cụ cách | коммуна́ром | коммуна́рами |
| Giới cách | коммуна́ре | коммуна́рах |