комму́на коммуна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Công xã
  2. xãадминистративно-территориальная единица

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомму́накомму́ны
Sinh cáchкомму́ныкомму́н
Tặng cáchкомму́некомму́нам
Đối cáchкомму́нукомму́ны
Công cụ cáchкомму́нойкомму́нами
Giới cáchкомму́некомму́нах

Ví dụ

  • Парижская коммуна
    ист. — Công xã Pa-ri, Ba-lê công xã