коммуна́льник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhân viên dịch vụ công cộng
- công nhân dịch vụ công cộng
- công nhân kinh tế đô thị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коммуна́льник | коммуна́льники |
| Sinh cách | коммуна́льника | коммуна́льников |
| Tặng cách | коммуна́льнику | коммуна́льникам |
| Đối cách | коммуна́льника | коммуна́льников |
| Công cụ cách | коммуна́льником | коммуна́льниками |
| Giới cách | коммуна́льнике | коммуна́льниках |