коммуна́лка коммуналка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. căn hộ chung
  2. căn hộ dùng chung

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоммуна́лкакоммуна́лки
Sinh cáchкоммуна́лкикоммуна́лок
Tặng cáchкоммуна́лкекоммуна́лкам
Đối cáchкоммуна́лкукоммуна́лки
Công cụ cáchкоммуна́лкой, коммуна́лкоюкоммуна́лками
Giới cáchкоммуна́лкекоммуна́лках