комбина́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đồ lót nữ, áo liền quần
- áo liền quần, váy liền áo
- áo lót, váy lót
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | комбина́шка | комбина́шки |
| Sinh cách | комбина́шки | комбина́шек |
| Tặng cách | комбина́шке | комбина́шкам |
| Đối cách | комбина́шку | комбина́шки |
| Công cụ cách | комбина́шкой, комбина́шкою | комбина́шками |
| Giới cách | комбина́шке | комбина́шках |
Từ liên quan
комбина́тhệ thống các trường chuyên nghiệp, trường liên hợp; nhà máy liên hợpкомбина́цияsự kết hợp; liên hợpкомбини́рованныйPhối hợp, hỗn hợp, phức hợpкомбина́торNgười đa mưu đa kế, người lắm mánh khóeкомбико́рмThức ăn hỗn hợpкомбинато́рныйthuộc tổ hợp, thuộc sự sắp xếp; thuộc tổ hợp, thuộc tổ hợp họcкомбинацио́нныйthuộc tổ hợp, thuộc toán tổ hợp; thuộc chiến thuật, thuộc bố tríкомбини́роватьphối hợp, liên hợp, kết hợpкомбижи́рChất béo hỗn hợpкомбинато́рикаtổ hợp học; lý thuyết tổ hợpкомбинаторностькомбинаторшакомбинационностьtính tổ hợp, tính kết hợp; tính kết hợp, tính tổ hợpкомбини́рованиеsự kết hợp, sự phối hợp; sự kết hợp, sự phối hợpкомбинированностькомбижировыйкомбико́рмовыйthuộc thức ăn hỗn hợp, dùng cho thức ăn hỗn hợp; thức ăn chăn nuôiкомбинатовскийкомбина́торскийthuộc tổ hợp học, mang tính tổ hợp; thuộc kẻ mưu mô, mang tính mưu môкомбина́тскийthuộc trung tâm; thuộc tổ hợp công nghiệp, thuộc khu công nghiệpкомбисилосныйкомбини́роватьсяđược sắp xếp, được bố trí; được kết hợpкомбинационноtheo cách kết hợp; theo cách tổ hợp, bằng cách kết hợpкомбинированноkết hợp, phối hợp; kết hợp