комбини́роваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được sắp xếp, được bố trí
- được kết hợp
- kết hợp, phối hợp, đi cùng nhau
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | комбини́руюсь |
| ты | комбини́руешься |
| он / она / оно | комбини́руется |
| мы | комбини́руемся |
| вы | комбини́руетесь |
| они | комбини́руются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | комбини́ровался |
| Giống cái | комбини́ровалась |
| Giống trung | комбини́ровалось |
| Số nhiều | комбини́ровались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | комбини́руйся |
| Số nhiều | комбини́руйтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | комбини́рующийся | комбини́ровавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | комбини́руясь | комбинировавшись |