комбижи́р комбижир

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chất béo hỗn hợp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомбижи́ркомбижи́ры
Sinh cáchкомбижи́ракомбижи́ров
Tặng cáchкомбижи́рукомбижи́рам
Đối cáchкомбижи́ркомбижи́ры
Công cụ cáchкомбижи́ромкомбижи́рами
Giới cáchкомбижи́рекомбижи́рах