комбинационность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính tổ hợp, tính kết hợp
  2. tính kết hợp, tính tổ hợp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомбинацио́нность—
Sinh cáchкомбинацио́нности—
Tặng cáchкомбинацио́нности—
Đối cáchкомбинацио́нность—
Công cụ cáchкомбинацио́нностью—
Giới cáchкомбинацио́нности—