комбинационность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính tổ hợp, tính kết hợp
- tính kết hợp, tính tổ hợp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | комбинацио́нность | — |
| Sinh cách | комбинацио́нности | — |
| Tặng cách | комбинацио́нности | — |
| Đối cách | комбинацио́нность | — |
| Công cụ cách | комбинацио́нностью | — |
| Giới cách | комбинацио́нности | — |