комбина́торский комбинаторский

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc tổ hợp học, mang tính tổ hợp
  2. thuộc kẻ mưu mô, mang tính mưu mô
  3. thuộc kẻ mưu đồ, mang tính mưu đồ