ка́пающий
tính từ
Nghĩa
- đang nhỏ giọt, đang rơi từng giọt
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ка́пающий | ка́пающее | ка́пающая | ка́пающие |
| Sinh cách | ка́пающего | ка́пающего | ка́пающей | ка́пающих |
| Tặng cách | ка́пающему | ка́пающему | ка́пающей | ка́пающим |
| Đối cách | ка́пающего, ка́пающий | ка́пающее | ка́пающую | ка́пающих, ка́пающие |
| Công cụ cách | ка́пающим | ка́пающим | ка́пающей, ка́пающею | ка́пающими |
| Giới cách | ка́пающем | ка́пающем | ка́пающей | ка́пающих |