ка́панье капанье

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự nhỏ giọt, chảy tí tách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́панье—
Sinh cáchка́панья—
Tặng cáchка́панью—
Đối cáchка́панье—
Công cụ cáchка́паньем—
Giới cáchка́панье—