ка́панье
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự nhỏ giọt, chảy tí tách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́панье | — |
| Sinh cách | ка́панья | — |
| Tặng cách | ка́панью | — |
| Đối cách | ка́панье | — |
| Công cụ cách | ка́паньем | — |
| Giới cách | ка́панье | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́панье | — |
| Sinh cách | ка́панья | — |
| Tặng cách | ка́панью | — |
| Đối cách | ка́панье | — |
| Công cụ cách | ка́паньем | — |
| Giới cách | ка́панье | — |