нака́пать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- làm vấy bẩnнапачкать
- nhỏ, rỏ, nhỏ giọt, rỏ giọtВ, Р
- rót từng giọtВ, Тпролитьđổ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | нака́паю |
| ты | нака́паешь |
| он / она / оно | нака́пает |
| мы | нака́паем |
| вы | нака́паете |
| они | нака́пают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нака́пал |
| Giống cái | нака́пала |
| Giống trung | нака́пало |
| Số nhiều | нака́пали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нака́пай |
| Số nhiều | нака́пайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | нака́павший |
| Bị động | — | нака́панный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | нака́пав, накапавши |