нака́пать накапать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm vấy bẩnнапачкать
  2. nhỏ, rỏ, nhỏ giọt, rỏ giọtВ, Р
  3. rót từng giọtВ, Тпролитьđổ

Chia động từ

Tương lai
янака́паю
тынака́паешь
он / она / ононака́пает
мынака́паем
вынака́паете
онинака́пают
Quá khứ
Giống đựcнака́пал
Giống cáiнака́пала
Giống trungнака́пало
Số nhiềuнака́пали
Mệnh lệnh
Số ítнака́пай
Số nhiềuнака́пайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нака́павший
Bị động—нака́панный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нака́пав, накапавши