зака́пать закапать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu nhỏ giọt

Chia động từ

Tương lai
язака́паю
тызака́паешь
он / она / онозака́пает
мызака́паем
вызака́паете
онизака́пают
Quá khứ
Giống đựcзака́пал
Giống cáiзака́пала
Giống trungзака́пало
Số nhiềuзака́пали
Mệnh lệnh
Số ítзака́пай
Số nhiềuзака́пайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зака́павший
Bị động—зака́панный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зака́пав, закапавши