ка́пнуть капнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhỏ giọt, rơi, đổ
  2. khai báo, tố giác, nói xấu (lóng)lóngcolloquial

Chia động từ

Tương lai
яка́пну
тыка́пнешь
он / она / онока́пнет
мыка́пнем
выка́пнете
оника́пнут
Quá khứ
Giống đựcка́пнул
Giống cáiка́пнула
Giống trungка́пнуло
Số nhiềuка́пнули
Mệnh lệnh
Số ítка́пни
Số nhiềuка́пните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ка́пнувший
Bị động—ка́пнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ка́пнув, капнувши

Từ liên quan