ка́пелька капелька

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Giọt nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́пелькака́пельки
Sinh cáchка́пелькика́пелек
Tặng cáchка́пелькека́пелькам
Đối cáchка́пелькука́пельки
Công cụ cáchка́пелькой, ка́пелькоюка́пельками
Giới cáchка́пелькека́пельках

Ví dụ

  • ни капелькаи
    hoàn toàn không, không... tí nào cả