каза́ться казаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Có vẻ, có vẻ như

Chia động từ

Hiện tại
якажу́сь
тыка́жешься
он / она / онока́жется
мыка́жемся
выка́жетесь
оника́жутся
Quá khứ
Giống đựcказа́лся
Giống cáiказа́лась
Giống trungказа́лось
Số nhiềuказа́лись
Mệnh lệnh
Số ítкажи́сь
Số nhiềuкажи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngка́жущийсяказа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкажа́ськаза́вшись

Ví dụ

  • казатьсявесёлым
    có vui vẻ
  • казаться старше своих лет
    có vẻ già trưóc tuổi

Từ liên quan