вид
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- vẻ ngoài, dáng vẻвнешний облик
- thểлингвистическая категория
- dạng, hình thứcв ви́де (+ gen.) = in the form of
- loạiбольшая однородная группа
- loại, kiểu, loài
- dáng vẻвнешний облик
- ý định, dự tínhплан
- tầm nhìnполе зрения
- cảnh, cảnh vậtто, что доступно взгляду
- loàiиерархия в система классификации
- cảnh, quang cảnh
- cảnh vậtто, что доступно взгляду
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вид | ви́ды |
| Sinh cách | ви́да | ви́дов |
| Tặng cách | ви́ду | ви́дам |
| Đối cách | вид | ви́ды |
| Công cụ cách | ви́дом | ви́дами |
| Giới cách | виду́, ви́де | ви́дах |




