вид

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vẻ ngoài, dáng vẻвнешний облик
  2. thểлингвистическая категория
  3. dạng, hình thứcв ви́де (+ gen.) = in the form of
  4. loạiбольшая однородная группа
  5. loại, kiểu, loài
  6. dáng vẻвнешний облик
  7. ý định, dự tínhплан
  8. tầm nhìnполе зрения
  9. cảnh, cảnh vậtто, что доступно взгляду
  10. loàiиерархия в система классификации
  11. cảnh, quang cảnh
  12. cảnh vậtто, что доступно взгляду

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвидви́ды
Sinh cáchви́дави́дов
Tặng cáchви́дуви́дам
Đối cáchвидви́ды
Công cụ cáchви́домви́дами
Giới cáchвиду́, ви́деви́дах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa