имеемый

tính từ

Nghĩa

  1. có sẵn, được sở hữu, tồn tại

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchимеемыйимеемоеимеемаяимеемые
Sinh cáchимеемогоимеемогоимеемойимеемых
Tặng cáchимеемомуимеемомуимеемойимеемым
Đối cáchимеемого, имеемыйимеемоеимеемуюимеемых, имеемые
Công cụ cáchимеемымимеемымимеемой, имеемоюимеемыми
Giới cáchимеемомимеемомимеемойимеемых

име́ть иметь

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Có

Chia động từ

Hiện tại
яиме́ю
тыиме́ешь
он / она / оноиме́ет
мыиме́ем
выиме́ете
онииме́ют
Quá khứ
Giống đựcиме́л
Giống cáiиме́ла
Giống trungиме́ло
Số nhiềuиме́ли
Mệnh lệnh
Số ítиме́й
Số nhiềuиме́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngиме́ющийиме́вший
Bị độngимеемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từиме́яимев, имевши

Từ liên quan