облада́ть обладать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. có, sở hữu, chiếm hữuТ

Chia động từ

Hiện tại
яоблада́ю
тыоблада́ешь
он / она / онооблада́ет
мыоблада́ем
выоблада́ете
ониоблада́ют
Quá khứ
Giống đựcоблада́л
Giống cáiоблада́ла
Giống trungоблада́ло
Số nhiềuоблада́ли
Mệnh lệnh
Số ítоблада́й
Số nhiềuоблада́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоблада́ющийоблада́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоблада́яоблада́в, обладавши

Ví dụ

  • обладать большим талантом
    có tài cao
  • обладать хорошим здороьем
    có sức khỏe tốt

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa