отыме́ть отыметь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đụ, địt, quan hệ tình dục với

Chia động từ

Tương lai
яотыме́ю
тыотыме́ешь
он / она / оноотыме́ет
мыотыме́ем
выотыме́ете
ониотыме́ют
Quá khứ
Giống đựcотыме́л
Giống cáiотыме́ла
Giống trungотыме́ло
Số nhiềuотыме́ли
Mệnh lệnh
Số ítотыме́й
Số nhiềuотыме́йте