отыме́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đụ, địt, quan hệ tình dục với
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отыме́ю |
| ты | отыме́ешь |
| он / она / оно | отыме́ет |
| мы | отыме́ем |
| вы | отыме́ете |
| они | отыме́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отыме́л |
| Giống cái | отыме́ла |
| Giống trung | отыме́ло |
| Số nhiều | отыме́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отыме́й |
| Số nhiều | отыме́йте |