иму́щий
tính từ
Nghĩa
- Hữu sản, có của, giàu có, khá giả
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | иму́щий | иму́щее | иму́щая | иму́щие |
| Sinh cách | иму́щего | иму́щего | иму́щей | иму́щих |
| Tặng cách | иму́щему | иму́щему | иму́щей | иму́щим |
| Đối cách | иму́щий, иму́щего | иму́щее | иму́щую | иму́щие, иму́щих |
| Công cụ cách | иму́щим | иму́щим | иму́щей, иму́щею | иму́щими |
| Giới cách | иму́щем | иму́щем | иму́щей | иму́щих |
| Dạng ngắn | иму́щ | иму́ще | иму́ща | иму́щи |
Ví dụ
- имущие классыcác giai cấp hữu sản
- власть имущиеcác nhà cầm quyền