поиме́ть поиметь

động từthể hoàn thành
Cặp thể име́тьCó

Nghĩa

  1. chơi xỏ, áp đảo
  2. thể hiện, cópity, interest, etc

Chia động từ

Tương lai
япоиме́ю
тыпоиме́ешь
он / она / онопоиме́ет
мыпоиме́ем
выпоиме́ете
онипоиме́ют
Quá khứ
Giống đựcпоиме́л
Giống cáiпоиме́ла
Giống trungпоиме́ло
Số nhiềuпоиме́ли
Mệnh lệnh
Số ítпоиме́й
Số nhiềuпоиме́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поиме́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поиме́в, поимевши