зна́читься значиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Được ghi vàotính, kể, liệt

Chia động từ

Hiện tại
язна́чусь
тызна́чишься
он / она / онозна́чится
мызна́чимся
вызна́читесь
онизна́чатся
Quá khứ
Giống đựcзна́чился
Giống cáiзна́чилась
Giống trungзна́чилось
Số nhiềuзна́чились
Mệnh lệnh
Số ítзна́чься
Số nhiềuзна́чьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзна́чащийсязна́чившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзна́часьзначившись

Ví dụ

  • он нигде не значитьсяится
    anh ấy không được ghi (tính, kể, liệt) vào đâu cả