зима́ зимаdanh từgiống cáibất động vậtNghĩamùa đôngхолодное время годаBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchзима́зи́мыSinh cáchзимы́зи́мTặng cáchзиме́зи́мамĐối cáchзи́музи́мыCông cụ cáchзимо́й, зимо́юзи́мамиGiới cáchзиме́зи́махVí dụк зимаеа) — giáp đông, gần đến mùa đông; б) — (для зимы) — cho mùa đôngTừ liên quanснегtuyết; đánh đùng một cái, đột nhiênзимова́тьngủ đông; Sống qua mùa đông, trú mùa đôngзимо́вьеlán mùa đông, nơi trú đông; nơi trú đông, nơi qua đôngози́мыйvụ đông, gieo vụ đôngзимо́йvào mùa đông, trong mùa đôngвремя годаcác mùa trong năm; mùa trong nămTừ đồng nghĩaзи́мнийMùa đông, đông