зи́мний зимний

tính từ

Nghĩa

  1. Mùa đông, đông

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзи́мнийзи́мнеези́мняязи́мние
Sinh cáchзи́мнегози́мнегози́мнейзи́мних
Tặng cáchзи́мнемузи́мнемузи́мнейзи́мним
Đối cáchзи́мний, зи́мнегози́мнеези́мнююзи́мние, зи́мних
Công cụ cáchзи́мнимзи́мнимзи́мней, (зи́мнею)зи́мними
Giới cáchзи́мнемзи́мнемзи́мнейзи́мних
Dạng ngắn—зи́мнези́мнязи́мни

Ví dụ

  • зимний вчер
    [buổi] chiều đông, tối mùa đông
  • зимнийяя одежда
    quần áo rét, áo mùa đông
  • зимний сезон
    mùa đông

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa