зева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ngáp
- ngáp, há miệng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зева́ю |
| ты | зева́ешь |
| он / она / оно | зева́ет |
| мы | зева́ем |
| вы | зева́ете |
| они | зева́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зева́л |
| Giống cái | зева́ла |
| Giống trung | зева́ло |
| Số nhiều | зева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зева́й |
| Số nhiều | зева́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зева́ющий | зева́вший |
| Bị động | зева́емый | зёванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зева́я | — |