зева́ть зевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ngáp
  2. ngáp, há miệng

Chia động từ

Hiện tại
язева́ю
тызева́ешь
он / она / онозева́ет
мызева́ем
вызева́ете
онизева́ют
Quá khứ
Giống đựcзева́л
Giống cáiзева́ла
Giống trungзева́ло
Số nhiềuзева́ли
Mệnh lệnh
Số ítзева́й
Số nhiềuзева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзева́ющийзева́вший
Bị độngзева́емыйзёванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзева́я—

Từ liên quan