зева́ка
danh từđộng vật
Nghĩa
- Kẻ vô công rồi nghề
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зева́ка | зева́ки |
| Sinh cách | зева́ки | зева́к |
| Tặng cách | зева́ке | зева́кам |
| Đối cách | зева́ку | зева́к |
| Công cụ cách | зева́кой, зева́кою | зева́ками |
| Giới cách | зева́ке | зева́ках |