зево́та зевота

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Sự ngáp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзево́тазево́ты
Sinh cáchзево́тызево́т
Tặng cáchзево́тезево́там
Đối cáchзево́тузево́ты
Công cụ cáchзево́той, зево́тоюзево́тами
Giới cáchзево́тезево́тах