зево́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ngáp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зево́к | зевки́ |
| Sinh cách | зевка́ | зевко́в |
| Tặng cách | зевку́ | зевка́м |
| Đối cách | зево́к | зевки́ |
| Công cụ cách | зевко́м | зевка́ми |
| Giới cách | зевке́ | зевка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зево́к | зевки́ |
| Sinh cách | зевка́ | зевко́в |
| Tặng cách | зевку́ | зевка́м |
| Đối cách | зево́к | зевки́ |
| Công cụ cách | зевко́м | зевка́ми |
| Giới cách | зевке́ | зевка́х |