прозева́ть прозевать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bỏ lỡ, không để ý

Chia động từ

Tương lai
япрозева́ю
тыпрозева́ешь
он / она / онопрозева́ет
мыпрозева́ем
выпрозева́ете
онипрозева́ют
Quá khứ
Giống đựcпрозева́л
Giống cáiпрозева́ла
Giống trungпрозева́ло
Số nhiềuпрозева́ли
Mệnh lệnh
Số ítпрозева́й
Số nhiềuпрозева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прозева́вший
Bị động—прозе́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прозева́в, прозевавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa