зазева́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Mải nhìn, nhìn ngơ ngác, nhìn ngẩn ngơ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | зазева́юсь |
| ты | зазева́ешься |
| он / она / оно | зазева́ется |
| мы | зазева́емся |
| вы | зазева́етесь |
| они | зазева́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зазева́лся |
| Giống cái | зазева́лась |
| Giống trung | зазева́лось |
| Số nhiều | зазева́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зазева́йся |
| Số nhiều | зазева́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | зазева́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | зазева́вшись |