зазева́ться зазеваться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Mải nhìn, nhìn ngơ ngác, nhìn ngẩn ngơ

Chia động từ

Tương lai
язазева́юсь
тызазева́ешься
он / она / онозазева́ется
мызазева́емся
вызазева́етесь
онизазева́ются
Quá khứ
Giống đựcзазева́лся
Giống cáiзазева́лась
Giống trungзазева́лось
Số nhiềuзазева́лись
Mệnh lệnh
Số ítзазева́йся
Số nhiềuзазева́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зазева́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зазева́вшись