зевну́ть зевнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ngáp

Chia động từ

Tương lai
язевну́
тызевнёшь
он / она / онозевнёт
мызевнём
вызевнёте
онизевну́т
Quá khứ
Giống đựcзевну́л
Giống cáiзевну́ла
Giống trungзевну́ло
Số nhiềuзевну́ли
Mệnh lệnh
Số ítзевни́
Số nhiềuзевни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зевну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зевну́в, зевнувши