запа́с
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hàng dự trữнакопленное впрок
- khoảng dự phòng
- lương thực dự trữнакопленное впрок
- nguồn dự trữнакопленное впрок
- hàng dự trữ, nguồn dự trữ
- kho dự trữнакопленное впрок
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | запа́с | запа́сы |
| Sinh cách | запа́са | запа́сов |
| Tặng cách | запа́су | запа́сам |
| Đối cách | запа́с | запа́сы |
| Công cụ cách | запа́сом | запа́сами |
| Giới cách | запа́се | запа́сах |
