запаса́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể запасти́сьdự trữ, tích sẵn
Nghĩa
- Trữ, dự trữ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | запаса́юсь |
| ты | запаса́ешься |
| он / она / оно | запаса́ется |
| мы | запаса́емся |
| вы | запаса́етесь |
| они | запаса́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | запаса́лся |
| Giống cái | запаса́лась |
| Giống trung | запаса́лось |
| Số nhiều | запаса́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | запаса́йся |
| Số nhiều | запаса́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | запаса́ющийся | запаса́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | запаса́ясь | запасавшись |
Ví dụ
- запасаться продуктамиtrữ (dự trữ) thức ăn