запа́ска запаска

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lốp dự phòng, bánh xe dự phòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзапа́сказапа́ски
Sinh cáchзапа́скизапа́сок
Tặng cáchзапа́скезапа́скам
Đối cáchзапа́скузапа́ски
Công cụ cáchзапа́ской, запа́скоюзапа́сками
Giới cáchзапа́скезапа́сках