запа́ска
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lốp dự phòng, bánh xe dự phòng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | запа́ска | запа́ски |
| Sinh cách | запа́ски | запа́сок |
| Tặng cách | запа́ске | запа́скам |
| Đối cách | запа́ску | запа́ски |
| Công cụ cách | запа́ской, запа́скою | запа́сками |
| Giới cách | запа́ске | запа́сках |