пасти́ пасти

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chăn, chăn thả

Chia động từ

Hiện tại
япасу́
тыпасёшь
он / она / онопасёт
мыпасём
выпасёте
онипасу́т
Quá khứ
Giống đựcпа́с
Giống cáiпасла́
Giống trungпасло́
Số nhiềuпасли́
Mệnh lệnh
Số ítпаси́
Số nhiềuпаси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпасу́щийпа́сший
Bị động—пасённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпася́па́сши

Ví dụ

  • пасти коров
    chăn bò

пасть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. miệng lỗвходное отверстие
  2. họngрот животного
  3. miệng thúрот животного
  4. miệng, hàm thú
  5. miệngрот животного
  6. cửa vàoвходное отверстие
  7. cái mồm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́стьпа́сти
Sinh cáchпа́стипа́стей
Tặng cáchпа́стипа́стям
Đối cáchпа́стьпа́сти
Công cụ cáchпа́стьюпа́стями
Giới cáchпа́стипа́стях