запасти́сь запастись

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dự trữ, tích sẵn

Chia động từ

Tương lai
язапасу́сь
тызапасёшься
он / она / онозапасётся
мызапасёмся
вызапасётесь
онизапасу́тся
Quá khứ
Giống đựcзапа́сся
Giống cáiзапасла́сь
Giống trungзапасло́сь
Số nhiềuзапасли́сь
Mệnh lệnh
Số ítзапаси́сь
Số nhiềuзапаси́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—запа́сшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—запасшись