резе́рв резерв

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Dự trữ, nguồn dự trữ
  2. — hậu bị quân, quân hậu bị, quân dự bị, lực lượng hậu bịчасть войск
  3. — quân hậu bị, quân trừ bịсостав военнообязанных

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрезе́рврезе́рвы
Sinh cáchрезе́рварезе́рвов
Tặng cáchрезе́рвурезе́рвам
Đối cáchрезе́рврезе́рвы
Công cụ cáchрезе́рвомрезе́рвами
Giới cáchрезе́рверезе́рвах

Ví dụ

  • производственные резервы
    nguồn dự trữ sản xuất
  • трудовые резервы
    nguồn [dự trữ] nhân lực, nguồn [dự trữ] lao động