занима́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm, chuyên tâm làmработать над чем-л.
- bận làmработать над чем-л.
- họcобучаться, изучать что-л.
- làm, tham gia
- làm
- luyện tập
- học
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | занима́юсь |
| ты | занима́ешься |
| он / она / оно | занима́ется |
| мы | занима́емся |
| вы | занима́етесь |
| они | занима́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | занима́лся |
| Giống cái | занима́лась |
| Giống trung | занима́лось |
| Số nhiều | занима́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | занима́йся |
| Số nhiều | занима́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | занима́ющийся | занима́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | занима́ясь | занимавшись |




